Lịch thi đấu
Hôm nay
23/05
Ngày mai
24/05
Thứ 2
25/05
Thứ 3
26/05
Thứ 4
27/05
Thứ 5
28/05
Thứ 6
29/05
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
Bologna
Inter Milan
0.82
0.50
-0.93
0.84
2.75
0.99
3.44
0.74
0.25
-0.87
-0.97
1.25
0.78
3.94
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/05
Shanghai Port
Tianjin Tigers
-0.89
-0.25
0.78
0.87
2.00
0.99
1.21
-
-
-
-
-
-
-
11:35
23/05
Beijing Guoan
Henan Songshan Longmen
-0.96
-0.50
0.86
0.82
2.75
-0.95
1.24
-0.48
-0.25
0.30
-0.43
1.50
0.19
-
Giải vô địch Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
23/05
Hull City
Middlesbrough
0.93
0.50
0.93
0.99
2.25
0.85
4.33
0.79
0.25
-0.93
-0.87
1.00
0.70
5.00
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/05
Inter Turku
TPS
-0.93
-0.50
0.82
-0.96
4.25
0.83
1.14
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
23/05
Volendam
Willem II
0.97
-0.25
0.90
0.86
2.75
0.97
2.15
0.71
0.00
-0.84
-0.96
1.25
0.77
2.75
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
Makhachkala
Ural
-0.95
-0.50
0.83
0.84
2.00
0.99
1.95
-0.84
-0.25
0.71
0.79
0.75
-0.98
2.73
15:30
23/05
FK Akron
Rotor Volgograd
0.93
-0.50
0.94
0.91
2.25
0.92
1.83
-0.94
-0.25
0.80
-0.93
1.00
0.75
2.53
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
Kalmar
Degerfors
-0.97
-0.50
0.84
0.95
2.25
0.87
1.93
-0.86
-0.25
0.73
-0.90
1.00
0.72
2.66
13:00
23/05
Halmstads
Orgryte
0.82
-0.25
-0.94
0.88
2.50
0.95
2.00
-0.83
-0.25
0.71
0.79
1.00
-0.99
2.65
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
23/05
Darwin Olympic
Casuarina
-0.78
-0.25
0.62
0.70
3.75
-0.89
1.20
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/05
Wuxi Wugou
Nanjing City
0.71
0.00
-0.83
-0.85
3.00
0.71
2.94
-
-
-
-
-
-
-
11:00
23/05
Shanghai Jiading Huilong
Dalian Huayi
-0.85
-0.25
0.73
0.79
0.75
-0.93
2.68
-
-
-
-
-
-
-
11:30
23/05
Guangxi Hengchen
Nantong Zhiyun
0.85
0.00
-0.97
0.90
1.25
0.96
2.80
-
-
-
-
-
-
-
11:30
23/05
Foshan Nanshi
Jiangxi Dingnan United
0.84
0.00
-0.96
0.93
2.25
0.93
1.33
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
SalPa
TPV Tampere
0.92
-1.00
0.92
0.96
3.25
0.85
1.49
-0.93
-0.50
0.75
0.78
1.25
1.00
1.95
Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/05
Da Nang
Hai Phong
0.82
-0.50
0.84
0.86
2.25
0.83
1.11
-
-
-
-
-
-
-
11:00
23/05
Thanh Hoa
Hoang Anh Gia Lai
0.66
0.00
-0.83
0.95
3.00
0.85
2.79
-
-
-
-
-
-
-
11:00
23/05
Ninh Binh
TP Ho Chi Minh
0.80
-0.25
-0.96
0.91
2.25
0.89
1.18
-
-
-
-
-
-
-
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/05
IF Karlstad II
Ahlafors IF
0.85
0.00
0.78
0.91
4.25
0.73
9.25
-
-
-
-
-
-
-
11:00
23/05
Viggbyholms IK
Taby
0.75
0.25
0.91
0.87
4.25
0.79
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/05
Belshina Bobruisk
Naftan Novopolock
0.65
0.25
-0.83
-0.95
5.00
0.75
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
23/05
Middelfart
B93
0.90
0.75
0.92
0.99
5.25
0.81
20.00
0.86
0.25
0.94
-0.97
3.25
0.69
-
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
23/05
Widzew Lodz
Piast Gliwice
0.91
-0.25
0.90
0.82
2.25
0.96
2.10
0.64
0.00
-0.79
0.97
1.00
0.78
2.80
15:30
23/05
Jagiellonia Bialystok
Zaglebie Lubin
0.87
-1.00
0.94
0.95
3.00
0.82
1.44
-0.93
-0.50
0.76
0.92
1.25
0.82
1.93
15:30
23/05
Lech Poznan
Wisla Plock
0.99
-1.75
0.83
0.87
3.25
0.91
1.20
-0.99
-0.75
0.81
0.73
1.25
-0.96
1.60
15:30
23/05
Nieciecza
Lechia Gdansk
0.85
0.75
0.96
0.90
3.25
0.88
3.86
0.93
0.25
0.88
0.74
1.25
-0.98
4.12
15:30
23/05
Gornik Zabrze
Radomiak
0.82
-1.00
0.99
0.98
3.00
0.80
1.41
-0.95
-0.50
0.78
0.94
1.25
0.80
1.91
15:30
23/05
Legia Warszawa
Motor Lublin
-0.98
-1.25
0.81
0.91
3.00
0.87
1.38
1.00
-0.50
0.82
0.90
1.25
0.84
1.86
15:30
23/05
Rakow Czestochowa
Arka Gdynia
0.88
-1.50
0.93
0.83
3.00
0.94
1.23
0.79
-0.50
-0.96
0.85
1.25
0.89
1.66
15:30
23/05
Cracovia Krakow
Korona Kielce
0.84
-0.25
0.97
0.92
2.25
0.86
2.03
-0.78
-0.25
0.64
-0.93
1.00
0.70
2.75
15:30
23/05
Pogon Szczecin
GKS Katowice
0.99
0.00
0.82
0.95
3.25
0.82
2.49
0.97
0.00
0.84
0.77
1.25
0.97
2.98
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
23/05
Chindia
SSC Farul
0.84
0.75
0.97
0.89
2.25
0.89
5.00
0.91
0.25
0.90
-0.96
1.00
0.72
5.50
Cúp C1 Châu Âu Nữ UEFA
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
Barcelona W
Lyon W
0.90
-1.50
0.91
0.84
3.50
0.93
1.27
0.79
-0.50
-0.97
0.89
1.50
0.85
1.67
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
Progreso
Montevideo City Torque
0.94
0.25
0.87
0.95
2.25
0.83
3.33
0.62
0.25
-0.76
-0.90
1.00
0.68
4.12
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
23/05
Audax Italiano
Cobresal
0.96
-0.75
0.85
0.78
2.75
0.93
1.64
0.87
-0.25
0.91
0.96
1.25
0.72
2.17
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:15
23/05
Suduva
Kauno Zalgiris
0.83
0.25
0.78
0.84
1.25
0.80
4.12
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
Deportivo Santani
Deportivo Capiata
0.90
0.00
0.91
0.79
2.00
0.92
2.61
0.88
0.00
0.89
0.73
0.75
0.95
3.44
Cúp Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
Celtic
Dunfermline
0.96
-2.25
0.85
0.81
3.25
0.90
1.07
-0.93
-1.00
0.74
1.00
1.50
0.69
1.40
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/05
Rosengard
BK Olympic
0.83
-0.25
0.83
0.97
3.25
0.70
2.23
-
-
-
-
-
-
-
11:00
23/05
Tvaakers
Trollhattan
0.81
0.00
0.86
0.97
1.00
0.68
3.17
-
-
-
-
-
-
-
11:00
23/05
Enkoping
Hammarby TFF
0.86
1.00
0.76
0.77
2.50
0.88
36.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/05
Guangzhou Dandelion
Xiamen Feilu
-0.83
-0.25
0.64
0.92
0.75
0.86
2.75
-
-
-
-
-
-
-
11:30
23/05
Jiangxi Liansheng
Wuhan Three Towns II
0.61
0.00
-0.99
0.89
2.00
0.76
1.23
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
Banik Most Sous
Hradec Kralove II
0.90
-0.50
0.81
0.94
3.00
0.74
1.82
0.97
-0.25
0.70
0.89
1.25
0.75
2.36
15:00
23/05
Jiskra Usti Nad Orlici
Slovan Liberec II
0.79
0.25
0.92
0.77
3.00
0.90
2.72
-0.97
0.00
0.66
0.79
1.25
0.85
3.22
15:00
23/05
Hodonin
Unicov
0.79
-0.50
0.91
0.89
2.75
0.78
1.71
0.89
-0.25
0.77
-0.95
1.25
0.64
2.29
Giải Ngoại hạng Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
Hapoel Petah Tikva
Maccabi Tel Aviv
0.82
1.00
0.89
0.87
3.25
0.80
4.85
0.67
0.50
-0.98
0.71
1.25
0.94
4.85
Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/05
AIK W
Malmo FF W
0.91
0.25
0.73
0.90
2.25
0.77
1.62
-
-
-
-
-
-
-
12:00
23/05
Brommapojkarna W
Uppsala W
0.87
-0.75
0.93
0.89
2.25
0.89
1.59
0.93
-0.25
0.85
0.82
0.75
0.88
2.35
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
Atenas
Paysandu FC
0.90
-0.50
0.80
0.97
2.25
0.72
1.82
-0.98
-0.25
0.67
0.65
0.75
-0.98
2.54
Giải Khu vực Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/05
Pinzgau
TSV St Johann
-0.99
0.00
0.58
0.81
4.00
0.82
10.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất B Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:15
23/05
FC Dender
Lommel
0.81
-0.25
0.89
0.83
2.75
0.84
2.00
-0.88
-0.25
0.60
1.00
1.25
0.67
2.59
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
23/05
Zbrojovka Brno
Ceske Budejovice
0.78
-1.50
0.88
0.78
3.75
0.88
-
0.81
-0.50
0.86
0.97
2.00
0.73
-
12:00
23/05
Slavia Prague II
Vlasim
0.86
0.00
0.80
0.78
4.75
0.88
2.41
0.85
0.00
0.81
0.97
3.00
0.73
-
12:00
23/05
Viktoria Zizkov
Hanacka Slavia Kromeriz
0.79
-0.75
0.85
0.75
2.75
0.92
1.61
0.88
-0.25
0.78
0.93
1.00
0.78
-
12:00
23/05
MFK Chrudim
Artis Brno
0.90
0.50
0.79
0.88
2.50
0.83
-
0.66
0.25
-0.98
0.76
0.75
0.89
-
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
23/05
Sigma Olomouc
Karvina
0.79
-0.75
1.00
0.87
2.75
0.89
1.54
0.82
-0.25
0.94
0.92
1.00
0.76
2.16
12:00
23/05
Dukla Prague
Banik Ostrava
0.84
0.50
0.95
0.76
2.00
1.00
3.86
0.65
0.25
-0.89
0.90
0.75
0.78
4.85
12:00
23/05
Fastav Zlin
Slovacko
0.76
0.25
-0.96
0.86
3.25
0.90
1.51
1.00
0.00
0.76
0.77
1.75
0.91
1.25
12:00
23/05
Mlada Boleslav
Teplice
0.94
-0.50
0.86
0.88
2.50
0.88
1.83
-0.91
-0.25
0.67
0.68
0.75
0.99
2.57
Giải Hạng Nhì Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
23/05
LDU Portoviejo
Vinotinto Ecuador
0.69
0.00
-0.95
0.83
2.00
0.84
2.38
0.69
0.00
0.98
0.75
0.75
0.89
3.22
Giải Bóng đá Nữ Vô địch Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
23/05
Charlton Athletic W
Leicester City W
0.77
0.25
0.82
0.81
1.25
0.81
3.78
-
-
-
-0.13
0.50
0.05
-
Giải Cúp Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
Paide Linnameeskond
Flora Tallinn
0.94
0.25
0.77
0.84
2.75
0.83
3.13
0.62
0.25
-0.91
-0.99
1.25
0.66
3.63
Giải hạng Nhì Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
HJS Akatemia
AIFK
0.77
-0.25
0.94
0.74
3.00
0.95
1.94
-0.94
-0.25
0.64
0.77
1.25
0.87
2.46
14:00
23/05
Pallo Lirot
NJS Nurmijarven
0.87
-2.50
0.83
0.74
4.00
0.94
1.05
0.78
-1.00
0.88
0.82
1.75
0.82
1.34
14:00
23/05
GBK Kokkola
SJK Akatemia II
0.85
0.00
0.85
0.82
4.00
0.85
2.27
0.83
0.00
0.83
0.86
1.75
0.78
2.64
14:00
23/05
PEPO Lappeenranta
Union Plaani
0.91
-2.00
0.80
0.85
4.00
0.82
1.15
0.76
-0.75
0.90
0.89
1.75
0.76
1.49
14:00
23/05
TP47
Huima Urho
0.90
-0.50
0.81
0.82
4.00
0.85
1.82
0.93
-0.25
0.73
0.86
1.75
0.78
2.23
15:00
23/05
FC Vaajakoski
Jakobstads BK
0.90
0.75
0.80
0.88
3.75
0.79
3.94
0.93
0.25
0.73
0.78
1.50
0.86
4.00
15:00
23/05
JS Hercules
Narpes Kraft
0.78
-0.25
0.93
0.84
4.50
0.83
1.89
0.98
-0.25
0.69
0.91
2.00
0.73
2.26
16:00
23/05
Kiffen
MyPa
0.89
-1.00
0.82
0.94
4.00
0.74
1.50
0.98
-0.50
0.69
0.88
1.75
0.76
1.90
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/05
Zhetysu Taldykorgan
Atyrau
0.97
-0.25
0.64
0.75
0.75
0.87
2.56
-
-
-
-
-
-
-
12:00
23/05
Yelimay Semey
Zhenys
0.80
-0.50
0.81
0.73
2.00
0.88
1.78
-0.97
-0.25
0.59
0.98
0.75
0.70
-
Hạng Nhất Nữ Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
23/05
Bryne W
Klepp IL W
0.77
-0.75
-0.98
0.78
2.50
0.98
1.53
0.87
-0.25
0.89
0.97
1.00
0.70
2.22
Hạng 2 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
23/05
Stjordals Blink
Kjelsas
0.70
0.50
0.94
0.77
2.50
0.85
1.70
-
-
-
-
-
-
-
12:00
23/05
Mjondalen
Sandviken
0.94
-1.25
0.86
0.91
3.75
0.85
1.06
1.00
-0.50
0.76
0.90
2.00
0.78
1.04
12:00
23/05
Grorud
Honefoss
0.95
-0.25
0.85
0.81
4.00
0.95
4.00
0.74
0.00
-0.98
0.68
2.00
0.99
9.00
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:45
23/05
NKP Podhale
Warta Poznan
0.80
0.25
0.83
0.87
1.75
0.78
1.44
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
Louletano
Oliveira Hospital
0.75
0.00
0.97
0.81
2.00
0.86
2.46
0.74
0.00
0.92
0.74
0.75
0.90
3.33
16:00
23/05
Atletico Malveira
Vitoria Sernache
0.80
0.00
0.91
0.81
2.00
0.86
2.53
0.78
0.00
0.87
0.74
0.75
0.90
3.38
16:00
23/05
Braganca
Vianense
0.82
0.00
0.88
0.84
2.50
0.83
2.43
0.80
0.00
0.85
0.75
1.00
0.89
3.08
Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:10
23/05
Al Draih
Al Ula
0.75
-0.25
0.96
0.76
2.75
0.92
1.93
-0.93
-0.25
0.64
0.94
1.25
0.71
2.49
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
Partizan Belgrade
Radnik Surdulica
0.86
-1.00
0.84
0.95
3.00
0.73
1.44
-0.97
-0.50
0.66
0.90
1.25
0.74
1.95
16:00
23/05
Vojvodina
Novi Pazar
0.79
-0.75
0.92
0.80
2.50
0.87
1.54
0.74
-0.25
0.92
0.72
1.00
0.93
2.12
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
23/05
Maribor
Aluminij
0.83
-0.75
0.87
0.75
3.00
0.93
1.58
0.76
-0.25
0.90
0.77
1.25
0.87
2.08
Giải Ngoại hạng Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
Kaizer Chiefs
Chippa United
1.00
-0.50
0.72
0.79
2.00
0.88
1.92
-0.89
-0.25
0.61
0.73
0.75
0.92
2.69
13:00
23/05
Durban City
Amazulu
-0.97
-0.25
0.70
0.97
2.25
0.72
2.29
0.67
0.00
-0.99
0.65
0.75
-0.98
3.08
13:00
23/05
Golden Arrows
TS Galaxy
0.97
-0.25
0.75
1.00
2.25
0.69
2.23
0.63
0.00
-0.93
0.67
0.75
1.00
3.00
13:00
23/05
Magesi
Richards Bay
0.82
-0.25
0.89
0.80
1.75
0.87
2.09
-0.77
-0.25
0.51
0.94
0.75
0.71
3.00
13:00
23/05
Marumo Gallants FC
Stellenbosch
0.90
0.00
0.81
0.88
2.00
0.79
2.68
0.86
0.00
0.79
0.78
0.75
0.86
3.56
13:00
23/05
Orbit College
Orlando Pirates
0.78
2.50
0.93
0.79
3.00
0.89
-
0.81
1.00
0.84
0.81
1.25
0.82
22.00
13:00
23/05
Sekhukhune United
Siwelele
0.76
-0.25
0.95
0.71
2.00
0.98
1.99
-0.85
-0.25
0.57
0.68
0.75
0.98
2.75
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
Leioa SD
Touring
0.84
-0.25
0.86
0.95
2.25
0.73
2.07
0.55
0.00
-0.81
0.64
0.75
-0.96
2.82
16:00
23/05
Cristo Atletico
Atletico Palencia 1929
0.89
-0.50
0.82
0.95
2.25
0.73
1.81
-0.99
-0.25
0.68
0.64
0.75
-0.96
2.52
16:00
23/05
CD Pamplona
San Juan
0.73
-0.25
0.99
0.94
2.25
0.74
1.95
-0.88
-0.25
0.60
0.64
0.75
-0.96
2.68
16:00
23/05
Laredo
Escobedo
0.95
-0.50
0.77
0.87
2.50
0.80
1.86
-0.97
-0.25
0.66
0.78
1.00
0.86
2.49
16:00
23/05
Compostela
Racing Club Villalbes
-0.99
-1.25
0.72
0.81
2.25
0.86
1.34
0.99
-0.50
0.69
0.97
1.00
0.69
1.91
16:00
23/05
Atletico Arteixo
CD Estradense
0.84
0.00
0.86
0.92
2.25
0.76
2.54
0.82
0.00
0.83
0.63
0.75
-0.94
3.33
Giải hạng Ba Thụy Sĩ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
Biel Bienne
FC Kreuzlingen
0.84
-1.75
0.86
0.87
3.75
0.80
1.19
0.86
-0.75
0.80
0.76
1.50
0.88
1.55
14:00
23/05
Young Boys II
Kriens
0.89
1.00
0.82
0.75
3.75
0.93
4.50
0.72
0.50
0.94
0.96
1.75
0.70
4.33
14:00
23/05
Schaffhausen
Grand Saconnex
0.80
0.00
0.90
0.86
3.50
0.81
2.27
0.79
0.00
0.86
0.88
1.50
0.76
2.71
14:00
23/05
Bulle
Bruhl SG
0.87
1.00
0.84
0.82
3.75
0.85
4.50
0.71
0.50
0.96
0.73
1.50
0.91
4.33
14:00
23/05
Lugano II
Lausanne Sports II
0.80
0.50
0.90
0.83
3.50
0.84
3.13
0.72
0.25
0.95
0.86
1.50
0.78
3.44
14:00
23/05
FC Paradiso
FC Breitenrain
0.94
-1.00
0.77
0.75
2.75
0.92
1.48
0.67
-0.25
-0.99
0.94
1.25
0.71
2.00
14:00
23/05
Basel II
Vevey Sports
0.89
-4.00
0.81
0.90
6.50
0.78
-
0.88
-1.75
0.77
0.80
2.75
0.84
1.14
14:00
23/05
FC Zurich II
Luzern II
0.79
0.00
0.92
0.80
4.00
0.87
2.20
0.78
0.00
0.87
0.85
1.75
0.79
2.57
14:00
23/05
FC Bavois
Chams
0.83
-0.25
0.87
0.83
3.50
0.84
1.98
-0.93
-0.25
0.63
0.86
1.50
0.78
2.44
Giải hạng Nhất UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:10
23/05
Dubai United
Al Ittifaq FC
0.84
-1.50
0.87
0.92
3.50
0.76
1.24
0.71
-0.50
0.96
0.92
1.50
0.72
1.64
14:10
23/05
Gulf United
Al Oruba
0.88
1.25
0.82
0.86
2.75
0.81
8.00
0.80
0.50
0.85
-0.97
1.25
0.65
7.25
14:10
23/05
Masfut
Al Arabi UAE
0.85
1.00
0.85
0.74
2.75
0.94
5.50
0.67
0.50
-0.98
0.93
1.25
0.72
5.50
14:10
23/05
Hatta Dubai
City FC Dubai
0.77
-2.25
0.94
0.75
3.50
0.93
1.05
0.86
-1.00
0.79
0.81
1.50
0.83
1.36
14:10
23/05
Al Fujairah
Al Dahra
0.88
-0.75
0.82
0.78
3.25
0.89
1.62
0.78
-0.25
0.87
0.97
1.50
0.69
2.10
14:10
23/05
Emirates Club
Al Hamriyah
0.91
0.00
0.80
0.75
3.00
0.93
2.44
0.87
0.00
0.79
0.77
1.25
0.86
2.95
14:10
23/05
Dubba Al Husun
Al Thaid
0.85
-0.75
0.85
0.86
2.75
0.81
1.59
0.77
-0.25
0.88
-0.97
1.25
0.65
2.14
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
23/05
Austria Wien W
FC Salzburg W
0.93
-2.25
0.72
0.70
2.75
0.92
1.05
0.80
-0.75
0.80
0.83
1.00
0.74
-
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/05
Kapaz (N)
Neftchi Baku
0.82
0.75
0.81
0.66
2.25
0.97
25.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
23/05
Westerlo W
Gent W
0.73
0.00
0.92
0.73
5.00
0.88
1.34
0.81
0.00
0.79
-0.67
3.50
0.39
1.04
Giải hạng Nhất Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
Sutjeska Foca
FK Romanija Pale
0.85
-1.00
0.75
0.78
2.75
0.79
1.37
0.62
-0.25
1.00
0.95
1.25
0.62
1.88
Giải vô địch Paraense 2 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
Uniao Paraense
Izabelense
0.69
0.00
0.93
0.91
2.50
0.68
2.20
0.70
0.00
0.88
0.80
1.00
0.74
2.88
Các giải đấu U20 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
23/05
Goias U20
Cerrado GO U20
0.89
-0.50
0.72
0.76
2.25
0.81
1.75
1.00
-0.25
0.61
0.90
1.00
0.65
2.42
12:30
23/05
Goiania U20
Vila Nova U20
0.83
0.50
0.77
0.92
2.25
0.67
4.12
0.68
0.25
0.91
0.61
0.75
0.96
4.85
12:30
23/05
Ferroviario Fortaleza U20
Ceara CE U20
0.86
1.25
0.74
0.80
3.00
0.77
6.75
0.79
0.50
0.78
0.79
1.25
0.75
6.25
13:00
23/05
Nacao U20
Chapecoense U20
0.73
0.75
0.88
0.78
3.00
0.79
3.70
0.80
0.25
0.78
0.78
1.25
0.76
4.00
13:00
23/05
Cruzeiro MG U20
Boston City U20
0.76
-1.25
0.84
0.69
2.75
0.89
1.22
0.80
-0.50
0.77
0.87
1.25
0.68
1.68
13:00
23/05
Minas Boca U20
Betim U20
0.81
0.50
0.80
0.77
2.50
0.80
3.56
0.68
0.25
0.90
0.68
1.00
0.86
4.12
14:00
23/05
Concordia U20
Avai U20
0.77
0.75
0.84
0.76
2.50
0.82
4.33
0.81
0.25
0.76
0.68
1.00
0.88
4.70
Giải hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
FK Minyor Pernik
Dunav 2010
0.74
-0.50
0.87
0.75
2.25
0.83
1.61
0.86
-0.25
0.72
0.89
1.00
0.66
2.24
15:00
23/05
Lokomotiv Gorna
CSKA Sofia II
0.91
-0.50
0.71
0.77
2.50
0.80
1.76
0.99
-0.25
0.62
0.69
1.00
0.86
2.37
15:00
23/05
Fratria
Pirin Blagoevgrad
0.79
-1.75
0.81
0.69
2.50
0.89
1.06
0.85
-0.75
0.72
0.62
1.00
0.95
1.47
15:00
23/05
Ludogorets II
Spartak Pleven
0.86
-0.75
0.74
0.75
2.25
0.83
1.52
0.78
-0.25
0.79
0.90
1.00
0.66
2.14
15:00
23/05
Sevlievo
Chernomorets 1919 Burgas
0.76
0.00
0.84
0.69
2.25
0.89
2.31
0.75
0.00
0.82
0.83
1.00
0.71
3.00
15:00
23/05
Marek
Etar Veliko Tarnovo
0.76
-0.50
0.85
0.80
2.50
0.77
1.63
0.87
-0.25
0.71
0.70
1.00
0.85
2.22
Giải Tercera Division A Chile
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
Rodelindo Roman
Imperial Unido
0.71
0.00
0.90
0.74
2.50
0.83
2.20
0.72
0.00
0.86
0.65
1.00
0.91
2.82
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
NK Varazdin
Istra 1961
0.93
-0.25
0.69
0.79
2.75
0.78
2.06
0.65
0.00
0.94
0.95
1.25
0.62
2.64
14:00
23/05
Rijeka
HNK Gorica
0.84
-1.00
0.77
0.80
2.50
0.78
1.35
0.61
-0.25
-0.99
0.71
1.00
0.83
1.89
16:45
23/05
Dinamo Zagreb
Lokomotiva Zagreb
0.74
-1.50
0.87
0.86
3.50
0.71
1.15
0.92
-0.75
0.67
0.87
1.50
0.68
1.53
Giải hạng Nhì Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:45
23/05
Dugopolje
Rudes
0.76
0.00
0.88
0.75
2.75
0.85
6.00
0.76
0.00
0.84
-0.81
1.50
0.49
-
Giải hạng Nhì Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
23/05
Grobnican
NK Trnje
0.81
-0.25
0.80
0.90
3.00
0.68
1.92
0.57
0.00
-0.94
0.85
1.25
0.70
2.47
15:30
23/05
Segesta
Hrvatski Dragovoljac
0.79
-1.50
0.81
0.75
3.00
0.82
1.15
0.68
-0.50
0.91
0.76
1.25
0.78
1.57
15:30
23/05
Bjelovar
NK Solin
0.70
-0.75
0.92
0.77
2.75
0.80
1.43
0.67
-0.25
0.92
0.94
1.25
0.63
1.95
Giải hạng Ba Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
23/05
Jadran Kastel Sucurac
Vodice
0.92
-0.50
0.70
0.79
2.50
0.78
1.77
1.00
-0.25
0.61
0.71
1.00
0.84
2.39
15:30
23/05
Omis
Primorac Biograd Na Moru
0.74
-0.75
0.87
0.73
2.75
0.84
1.45
0.69
-0.25
0.89
0.91
1.25
0.65
1.97
15:30
23/05
HNK Zadar
Neretvanac Opuzen
0.78
-1.25
0.83
0.89
3.25
0.69
1.24
0.79
-0.50
0.78
0.71
1.25
0.84
1.67
Giải Hạng Nhất Quần đảo Faroe
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
23/05
HB Torshavn II
IF Fuglafjorour
0.80
0.50
0.80
0.79
3.75
0.78
2.99
0.72
0.25
0.86
0.70
1.50
0.85
3.27
16:00
23/05
B36 Torshavn II
Vikingur II
0.75
-0.25
0.85
0.76
3.50
0.81
1.84
-0.99
-0.25
0.61
0.80
1.50
0.74
2.29
Giải Vô địch Nữ Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/05
HJK W
PK35 Vantaa W
0.88
-1.50
0.76
0.93
6.00
0.69
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
JIPPO
PK35 Ry
0.69
-0.25
0.93
0.84
2.25
0.73
1.84
-0.93
-0.25
0.56
0.99
1.00
0.59
2.54
14:00
23/05
EIF Ekenas
KaPa
0.71
-0.50
0.91
0.87
3.00
0.71
1.58
0.81
-0.25
0.77
0.83
1.25
0.71
2.10
16:00
23/05
Klubi 04
KTP
0.75
0.75
0.85
0.76
3.00
0.81
3.78
0.81
0.25
0.76
0.77
1.25
0.77
4.12
Giải Hungary NB I Nữ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
23/05
Ferencvaros W
Puskas W
0.82
-1.00
0.78
0.89
3.25
0.69
1.37
0.97
-0.50
0.63
0.71
1.25
0.84
1.84
15:00
23/05
MTK Budapest W
Gyori ETO W
0.70
0.00
0.92
0.86
3.00
0.72
2.13
0.71
0.00
0.87
0.83
1.25
0.72
2.67
Giải hạng Nhất Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
Njardvik
Aegir
0.86
-1.25
0.74
0.80
3.25
0.78
1.28
0.84
-0.50
0.73
0.65
1.25
0.91
1.72
14:00
23/05
Grotta
Vestri
0.72
0.25
0.89
0.77
3.00
0.80
2.54
0.96
0.00
0.64
0.78
1.25
0.76
3.04
14:00
23/05
Volsungur
Fylkir
0.73
1.75
0.88
0.71
3.00
0.86
9.50
0.68
0.75
0.91
0.74
1.25
0.80
7.75
Giải hạng Nhì Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
Kormakur Hvot
Kari
0.88
-0.25
0.73
0.75
3.25
0.82
1.98
0.64
0.00
0.96
0.93
1.50
0.63
2.46
14:00
23/05
Fjolnir
Vikingur Olafsvik
0.86
-0.50
0.75
0.70
3.50
0.88
1.72
0.90
-0.25
0.68
0.75
1.50
0.79
2.16
14:00
23/05
Hviti Riddarinn
Throttur Vogar
0.87
0.25
0.74
0.80
3.50
0.77
2.71
0.61
0.25
1.00
0.82
1.50
0.72
3.08
15:00
23/05
Knattspyrnufelag Austfjarda
Magni
0.78
-0.75
0.83
0.75
3.50
0.83
1.49
0.71
-0.25
0.87
0.79
1.50
0.75
1.93
15:00
23/05
Dalvik Reynir
Selfoss
0.73
0.50
0.88
0.77
3.00
0.80
3.08
0.65
0.25
0.94
0.78
1.25
0.76
3.50
Giải hạng Ba Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
Ymir
Sindri
0.75
-0.75
0.86
0.77
3.75
0.81
1.48
0.69
-0.25
0.89
0.68
1.50
0.86
1.90
Giải I League Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
Diamond Harbour
Shillong Lajong
0.71
0.00
0.91
0.87
3.00
0.71
2.14
0.71
0.00
0.87
0.83
1.25
0.71
2.68
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
Treaty United W
Wexford Youths W
0.86
0.00
0.75
0.75
2.75
0.83
2.35
0.83
0.00
0.74
0.92
1.25
0.64
2.91
14:00
23/05
Bohemians Dublin W
Waterford W
0.78
-1.25
0.83
0.88
3.00
0.70
1.23
0.80
-0.50
0.77
0.84
1.25
0.70
1.68
14:00
23/05
Shamrock Rovers W
DLR Waves W
0.75
-2.00
0.86
0.78
3.25
0.79
1.02
0.67
-0.75
0.92
0.65
1.25
0.91
1.37
16:00
23/05
Sligo Rovers W
Cork W
0.71
-1.00
0.91
0.91
3.00
0.68
1.31
0.91
-0.50
0.67
0.86
1.25
0.69
1.79
16:00
23/05
Peamount W
Shelbourne W
0.81
0.75
0.79
0.89
3.00
0.69
4.12
0.85
0.25
0.72
0.84
1.25
0.70
4.33
Giải đấu U19 Elite Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
Bnei Yehuda Tel Aviv U19
Ashdod U19
0.82
0.00
0.79
0.77
2.75
0.80
2.30
0.80
0.00
0.77
0.94
1.25
0.63
2.87
Giải Vô địch Primavera 2
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
Venezia U19
Padova U19
0.71
0.00
0.91
0.71
2.75
0.86
2.15
0.71
0.00
0.87
0.89
1.25
0.67
2.71
13:00
23/05
Perugia U19
Modena U19
0.74
-0.25
0.87
0.81
2.50
0.77
1.87
-0.92
-0.25
0.56
0.72
1.00
0.83
2.50
14:00
23/05
Lecco U19
Albinoleffe U19
0.70
-0.75
0.92
0.79
3.25
0.78
1.44
0.66
-0.25
0.93
0.65
1.25
0.91
1.90
Italy Eccellenza
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
23/05
Gladiator
Matese
0.92
-0.25
0.69
0.71
2.50
0.87
2.07
0.64
0.00
0.96
0.64
1.00
0.93
2.68
Siêu Giải đấu Kenya
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
Nairobi City Stars
MCF
0.90
-0.25
0.71
0.86
2.00
0.72
2.10
0.56
0.00
-0.93
0.75
0.75
0.80
2.93
Giải hạng Nhất Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
23/05
Beitar Riga Mariners
Metta LU
0.76
1.00
0.85
0.68
3.00
0.91
4.57
0.62
0.50
0.99
0.71
1.25
0.84
4.70
15:00
23/05
Leevon Ppk
JFK Ventspils
0.82
-1.25
0.78
0.68
3.00
0.90
1.26
0.82
-0.50
0.75
0.72
1.25
0.83
1.70
Giải hạng Nhì Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
FK Panevezys II
Sirijus Klaipeda
0.79
-1.50
0.82
0.82
3.75
0.75
1.18
0.67
-0.50
0.92
0.72
1.50
0.83
1.56
15:30
23/05
Riteriai II
Sirvena Birzai
0.79
0.00
0.81
0.77
3.50
0.80
2.17
0.78
0.00
0.79
0.81
1.50
0.74
2.61
Giải vô địch quốc gia Luxembourg
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
Victoria Rosport
Hostert
0.81
0.25
0.80
0.89
3.00
0.69
2.74
-0.93
0.00
0.57
0.85
1.25
0.70
3.22
14:00
23/05
Mamer
Jeunesse Canach
0.95
0.00
0.67
0.88
3.00
0.70
2.44
0.90
0.00
0.69
0.84
1.25
0.71
2.97
14:00
23/05
Atert Bissen
Differdange
0.78
0.25
0.82
0.75
2.75
0.82
2.72
-0.95
0.00
0.58
0.92
1.25
0.64
3.27
14:00
23/05
Racing
Rodange
0.71
-0.75
0.91
0.77
3.00
0.80
1.43
0.67
-0.25
0.92
0.79
1.25
0.75
1.93
14:00
23/05
Progres Niedercorn
Dudelange
0.73
0.50
0.88
0.69
3.00
0.90
3.00
0.65
0.25
0.94
0.72
1.25
0.82
3.44
14:00
23/05
Una Strassen
Mondorf Les Bains
0.75
-0.50
0.86
0.71
2.50
0.87
1.62
0.86
-0.25
0.72
0.63
1.00
0.93
2.19
14:00
23/05
CS Petange
Swift Hesperange
0.69
-0.25
0.93
0.81
2.50
0.76
1.81
-0.96
-0.25
0.59
0.72
1.00
0.82
2.43
14:00
23/05
UN Kaerjeng 97
Jeunesse Esch
0.75
-0.50
0.86
0.79
3.00
0.78
1.62
0.84
-0.25
0.74
0.78
1.25
0.76
2.13
Cúp Quốc gia Malaysia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
Johor Darul Takzim
Kuching FA
0.87
-2.00
0.74
0.70
3.00
0.88
1.04
0.72
-0.75
0.86
0.74
1.25
0.81
1.40
Cúp FA Malta
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
Valletta
Gzira United
0.71
-0.50
0.91
0.95
2.25
0.65
1.58
0.85
-0.25
0.73
0.62
0.75
0.94
2.25
Giải Botola 2 Morocco
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
Raja Beni Mellal
MCO Mouloudia Oujda
0.85
-0.25
0.75
0.74
1.75
0.84
2.06
0.51
0.00
-0.85
0.88
0.75
0.68
2.95
15:00
23/05
Chabab Ben Guerir
El Massira
0.65
0.00
0.99
0.80
1.75
0.77
2.34
0.66
0.00
0.93
0.93
0.75
0.64
3.33
15:00
23/05
Chabab Mohammedia
JS Soualem
0.74
0.00
0.87
0.65
1.75
0.94
2.42
0.74
0.00
0.84
0.81
0.75
0.74
3.33
15:00
23/05
KAC Kenitra
Moghreb Tetouan
0.78
-0.25
0.82
0.74
1.75
0.84
1.98
-0.79
-0.25
0.47
0.88
0.75
0.68
2.86
Giải Botola Pro Morocco
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
Yacoub El Mansour
UTS Rabat
0.82
-0.25
0.78
0.94
2.25
0.65
1.98
0.52
0.00
-0.86
0.62
0.75
0.95
2.72
Giải hạng Ba Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
23/05
Harkemase Boys
Sportlust 46
0.85
-0.25
0.76
0.77
3.00
0.81
1.96
0.61
0.00
-0.99
0.77
1.25
0.77
2.48
12:30
23/05
Groene Ster
ASWH
0.82
-0.75
0.78
0.83
3.25
0.75
1.52
0.74
-0.25
0.83
0.67
1.25
0.88
2.00
12:30
23/05
Hoogeveen
Genemuiden
0.80
0.50
0.80
0.87
3.25
0.71
3.22
0.71
0.25
0.87
0.69
1.25
0.86
3.56
Giải hạng Nhì Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
23/05
Barendrecht
Excelsior Maassluis
0.92
0.00
0.70
0.83
3.25
0.75
2.36
0.87
0.00
0.71
0.67
1.25
0.89
2.83
13:30
23/05
Rijnsburgse Boys
RKAV Volendam
0.82
-1.50
0.78
0.80
4.00
0.77
1.21
0.69
-0.50
0.89
0.84
1.75
0.71
1.58
13:30
23/05
Katwijk
Sparta Rotterdam II
0.90
-1.25
0.71
0.71
4.00
0.87
1.34
0.84
-0.50
0.73
0.77
1.75
0.77
1.72
13:30
23/05
Ijsseimeervogels
ACV Assen
0.80
0.00
0.80
0.85
3.25
0.73
2.22
0.79
0.00
0.79
0.68
1.25
0.87
2.71
13:30
23/05
Almere City II
GVVV Veenendaal
0.88
0.00
0.73
0.73
3.75
0.85
2.25
0.84
0.00
0.73
0.66
1.50
0.89
2.63
13:30
23/05
Kozakken Boys
Quick Boys
0.80
1.00
0.80
0.70
3.00
0.87
4.85
0.64
0.50
0.96
0.73
1.25
0.81
4.85
13:30
23/05
AFC Amsterdam
HHC Hardenberg
0.76
0.00
0.85
0.86
3.00
0.72
2.20
0.75
0.00
0.82
0.83
1.25
0.72
2.74
13:30
23/05
Koninklijke HFC
Spakenburg
0.86
0.75
0.75
0.82
3.50
0.75
3.86
0.89
0.25
0.69
0.84
1.50
0.71
3.94
13:30
23/05
De Treffers
Hoek
0.72
-0.25
0.89
0.84
3.25
0.74
1.82
-0.99
-0.25
0.61
0.67
1.25
0.88
2.32
Hạng 3 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/05
Frigg
Nordstrand
0.89
-0.50
0.75
0.89
3.75
0.72
10.25
-
-
-
-
-
-
-
11:00
23/05
Ready
Baerum
0.84
0.00
0.80
0.93
3.75
0.69
1.04
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Peru
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
Club Yanapuma W
UNSAAC W
0.89
-1.00
0.72
0.70
3.00
0.88
1.41
0.64
-0.25
0.96
0.73
1.25
0.81
1.88
Giải hạng Nhì Peru
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
San Martin
Union Comercio
0.86
0.00
0.74
0.86
2.25
0.72
2.48
0.83
0.00
0.74
-0.99
1.00
0.58
3.22
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
Gornik Leczna W
Pogon Szczecin W
0.71
0.50
0.90
0.88
3.00
0.70
3.08
0.64
0.25
0.97
0.84
1.25
0.71
3.56
Giải hạng Tư Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
Iskra Ksieginice
Gornik Zlotoryja
0.92
-0.25
0.70
0.87
3.50
0.71
2.02
0.67
0.00
0.92
0.87
1.50
0.68
2.48
13:00
23/05
Astra Ustronie Morskie
Iskierka Szczecin Smierdnica
0.70
1.00
0.91
0.87
3.50
0.71
4.12
0.94
0.25
0.65
0.87
1.50
0.68
4.23
14:00
23/05
LKS Lowisko
Stal Lancut
0.91
1.25
0.71
0.83
3.50
0.74
6.25
0.83
0.50
0.74
0.85
1.50
0.70
5.50
15:00
23/05
BKS Tecza Biskupiec
GKS Pisa Barczewo
0.80
-0.75
0.80
0.84
3.25
0.73
1.50
0.73
-0.25
0.85
0.68
1.25
0.87
1.98
Giải hạng Hai A Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
Volgar Astrakhan
Torpedo Miass
0.87
-0.50
0.74
0.87
2.25
0.71
1.73
0.99
-0.25
0.62
0.59
0.75
1.00
2.42
15:00
23/05
Veles
Tekstilshchik Ivanovo
0.67
-0.25
0.96
0.87
2.25
0.71
1.81
-0.94
-0.25
0.57
0.59
0.75
1.00
2.52
Giải hạng Ba Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
Slovan Duslo Sala
KFC Komarno II
0.90
-1.00
0.71
0.83
3.25
0.74
1.42
0.64
-0.25
0.96
0.67
1.25
0.88
1.88
15:00
23/05
Malacky
Dunajska Streda II
0.72
-0.75
0.89
0.89
3.00
0.69
1.44
0.68
-0.25
0.91
0.85
1.25
0.70
1.95
15:00
23/05
FK Nove Zamky
Castkovce
0.77
-0.50
0.84
0.79
2.75
0.78
1.64
0.86
-0.25
0.72
0.96
1.25
0.62
2.19
15:00
23/05
Gabcikovo
Galanta
0.78
1.00
0.83
0.72
2.75
0.86
5.00
0.62
0.50
1.00
0.89
1.25
0.66
5.17
15:00
23/05
Banik Prievidza
MSK Senec
0.77
-1.00
0.83
0.87
3.00
0.71
1.34
0.96
-0.50
0.64
0.84
1.25
0.71
1.83
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:11
23/05
Malaysia (S)
Myanmar (S)
0.99
-0.25
0.73
-0.95
2.00
0.69
1.13
0.48
0.00
-0.68
-0.33
1.50
0.14
-








