Lịch Thi Đấu CO88 Mới Nhất - Cập Nhật Liên Tục Các Trận Hấp
CO88 logo
CO88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

CO88 Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
CO88 Bologna
Bologna
CO88 Inter Milan
Inter Milan
0.82
0.50
-0.93
0.84
2.75
0.99
3.44
0.74
0.25
-0.87
-0.97
1.25
0.78
3.94
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/05
CO88 Shanghai Port
Shanghai Port
CO88 Tianjin Tigers
Tianjin Tigers
-0.89
-0.25
0.78
0.87
2.00
0.99
1.21
-
-
-
-
-
-
-
11:35
23/05
CO88 Beijing Guoan
Beijing Guoan
CO88 Henan Songshan Longmen
Henan Songshan Longmen
-0.96
-0.50
0.86
0.82
2.75
-0.95
1.24
-0.48
-0.25
0.30
-0.43
1.50
0.19
-
CO88 Giải vô địch Anh
Giải vô địch Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
23/05
CO88 Hull City
Hull City
CO88 Middlesbrough
Middlesbrough
0.93
0.50
0.93
0.99
2.25
0.85
4.33
0.79
0.25
-0.93
-0.87
1.00
0.70
5.00
CO88 Giải Ngoại hạng Phần Lan
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/05
CO88 Inter Turku
Inter Turku
CO88 TPS
TPS
-0.93
-0.50
0.82
-0.96
4.25
0.83
1.14
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
23/05
CO88 Volendam
Volendam
CO88 Willem II
Willem II
0.97
-0.25
0.90
0.86
2.75
0.97
2.15
0.71
0.00
-0.84
-0.96
1.25
0.77
2.75
CO88 Giải Ngoại hạng Nga
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
CO88 Makhachkala
Makhachkala
CO88 Ural
Ural
-0.95
-0.50
0.83
0.84
2.00
0.99
1.95
-0.84
-0.25
0.71
0.79
0.75
-0.98
2.73
15:30
23/05
CO88 FK Akron
FK Akron
CO88 Rotor Volgograd
Rotor Volgograd
0.93
-0.50
0.94
0.91
2.25
0.92
1.83
-0.94
-0.25
0.80
-0.93
1.00
0.75
2.53
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
CO88 Kalmar
Kalmar
CO88 Degerfors
Degerfors
-0.97
-0.50
0.84
0.95
2.25
0.87
1.93
-0.86
-0.25
0.73
-0.90
1.00
0.72
2.66
13:00
23/05
CO88 Halmstads
Halmstads
CO88 Orgryte
Orgryte
0.82
-0.25
-0.94
0.88
2.50
0.95
2.00
-0.83
-0.25
0.71
0.79
1.00
-0.99
2.65
CO88 Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
23/05
CO88 Darwin Olympic
Darwin Olympic
CO88 Casuarina
Casuarina
-0.78
-0.25
0.62
0.70
3.75
-0.89
1.20
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Nhất Trung Quốc
Giải hạng Nhất Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/05
CO88 Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
CO88 Nanjing City
Nanjing City
0.71
0.00
-0.83
-0.85
3.00
0.71
2.94
-
-
-
-
-
-
-
11:00
23/05
CO88 Shanghai Jiading Huilong
Shanghai Jiading Huilong
CO88 Dalian Huayi
Dalian Huayi
-0.85
-0.25
0.73
0.79
0.75
-0.93
2.68
-
-
-
-
-
-
-
11:30
23/05
CO88 Guangxi Hengchen
Guangxi Hengchen
CO88 Nantong Zhiyun
Nantong Zhiyun
0.85
0.00
-0.97
0.90
1.25
0.96
2.80
-
-
-
-
-
-
-
11:30
23/05
CO88 Foshan Nanshi
Foshan Nanshi
CO88 Jiangxi Dingnan United
Jiangxi Dingnan United
0.84
0.00
-0.96
0.93
2.25
0.93
1.33
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Nhất Phần Lan
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
CO88 SalPa
SalPa
CO88 TPV Tampere
TPV Tampere
0.92
-1.00
0.92
0.96
3.25
0.85
1.49
-0.93
-0.50
0.75
0.78
1.25
1.00
1.95
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Giải Vô địch Quốc gia Việt Nam (V.League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/05
CO88 Da Nang
Da Nang
CO88 Hai Phong
Hai Phong
0.82
-0.50
0.84
0.86
2.25
0.83
1.11
-
-
-
-
-
-
-
11:00
23/05
CO88 Thanh Hoa
Thanh Hoa
CO88 Hoang Anh Gia Lai
Hoang Anh Gia Lai
0.66
0.00
-0.83
0.95
3.00
0.85
2.79
-
-
-
-
-
-
-
11:00
23/05
CO88 Ninh Binh
Ninh Binh
CO88 TP Ho Chi Minh
TP Ho Chi Minh
0.80
-0.25
-0.96
0.91
2.25
0.89
1.18
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/05
CO88 IF Karlstad II
IF Karlstad II
CO88 Ahlafors IF
Ahlafors IF
0.85
0.00
0.78
0.91
4.25
0.73
9.25
-
-
-
-
-
-
-
11:00
23/05
CO88 Viggbyholms IK
Viggbyholms IK
CO88 Taby
Taby
0.75
0.25
0.91
0.87
4.25
0.79
-
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/05
CO88 Belshina Bobruisk
Belshina Bobruisk
CO88 Naftan Novopolock
Naftan Novopolock
0.65
0.25
-0.83
-0.95
5.00
0.75
-
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Nhất Đan Mạch
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
23/05
CO88 Middelfart
Middelfart
CO88 B93
B93
0.90
0.75
0.92
0.99
5.25
0.81
20.00
0.86
0.25
0.94
-0.97
3.25
0.69
-
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
23/05
CO88 Widzew Lodz
Widzew Lodz
CO88 Piast Gliwice
Piast Gliwice
0.91
-0.25
0.90
0.82
2.25
0.96
2.10
0.64
0.00
-0.79
0.97
1.00
0.78
2.80
15:30
23/05
CO88 Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok
CO88 Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin
0.87
-1.00
0.94
0.95
3.00
0.82
1.44
-0.93
-0.50
0.76
0.92
1.25
0.82
1.93
15:30
23/05
CO88 Lech Poznan
Lech Poznan
CO88 Wisla Plock
Wisla Plock
0.99
-1.75
0.83
0.87
3.25
0.91
1.20
-0.99
-0.75
0.81
0.73
1.25
-0.96
1.60
15:30
23/05
CO88 Nieciecza
Nieciecza
CO88 Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
0.85
0.75
0.96
0.90
3.25
0.88
3.86
0.93
0.25
0.88
0.74
1.25
-0.98
4.12
15:30
23/05
CO88 Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
CO88 Radomiak
Radomiak
0.82
-1.00
0.99
0.98
3.00
0.80
1.41
-0.95
-0.50
0.78
0.94
1.25
0.80
1.91
15:30
23/05
CO88 Legia Warszawa
Legia Warszawa
CO88 Motor Lublin
Motor Lublin
-0.98
-1.25
0.81
0.91
3.00
0.87
1.38
1.00
-0.50
0.82
0.90
1.25
0.84
1.86
15:30
23/05
CO88 Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
CO88 Arka Gdynia
Arka Gdynia
0.88
-1.50
0.93
0.83
3.00
0.94
1.23
0.79
-0.50
-0.96
0.85
1.25
0.89
1.66
15:30
23/05
CO88 Cracovia Krakow
Cracovia Krakow
CO88 Korona Kielce
Korona Kielce
0.84
-0.25
0.97
0.92
2.25
0.86
2.03
-0.78
-0.25
0.64
-0.93
1.00
0.70
2.75
15:30
23/05
CO88 Pogon Szczecin
Pogon Szczecin
CO88 GKS Katowice
GKS Katowice
0.99
0.00
0.82
0.95
3.25
0.82
2.49
0.97
0.00
0.84
0.77
1.25
0.97
2.98
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
23/05
CO88 Chindia
Chindia
CO88 SSC Farul
SSC Farul
0.84
0.75
0.97
0.89
2.25
0.89
5.00
0.91
0.25
0.90
-0.96
1.00
0.72
5.50
CO88 Cúp C1 Châu Âu Nữ UEFA
Cúp C1 Châu Âu Nữ UEFA
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
CO88 Barcelona W
Barcelona W
CO88 Lyon W
Lyon W
0.90
-1.50
0.91
0.84
3.50
0.93
1.27
0.79
-0.50
-0.97
0.89
1.50
0.85
1.67
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
CO88 Progreso
Progreso
CO88 Montevideo City Torque
Montevideo City Torque
0.94
0.25
0.87
0.95
2.25
0.83
3.33
0.62
0.25
-0.76
-0.90
1.00
0.68
4.12
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
23/05
CO88 Audax Italiano
Audax Italiano
CO88 Cobresal
Cobresal
0.96
-0.75
0.85
0.78
2.75
0.93
1.64
0.87
-0.25
0.91
0.96
1.25
0.72
2.17
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:15
23/05
CO88 Suduva
Suduva
CO88 Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris
0.83
0.25
0.78
0.84
1.25
0.80
4.12
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
CO88 Deportivo Santani
Deportivo Santani
CO88 Deportivo Capiata
Deportivo Capiata
0.90
0.00
0.91
0.79
2.00
0.92
2.61
0.88
0.00
0.89
0.73
0.75
0.95
3.44
CO88 Cúp Scotland
Cúp Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
CO88 Celtic
Celtic
CO88 Dunfermline
Dunfermline
0.96
-2.25
0.85
0.81
3.25
0.90
1.07
-0.93
-1.00
0.74
1.00
1.50
0.69
1.40
CO88 Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/05
CO88 Rosengard
Rosengard
CO88 BK Olympic
BK Olympic
0.83
-0.25
0.83
0.97
3.25
0.70
2.23
-
-
-
-
-
-
-
11:00
23/05
CO88 Tvaakers
Tvaakers
CO88 Trollhattan
Trollhattan
0.81
0.00
0.86
0.97
1.00
0.68
3.17
-
-
-
-
-
-
-
11:00
23/05
CO88 Enkoping
Enkoping
CO88 Hammarby TFF
Hammarby TFF
0.86
1.00
0.76
0.77
2.50
0.88
36.00
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Nhì Trung Quốc
Giải hạng Nhì Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/05
CO88 Guangzhou Dandelion
Guangzhou Dandelion
CO88 Xiamen Feilu
Xiamen Feilu
-0.83
-0.25
0.64
0.92
0.75
0.86
2.75
-
-
-
-
-
-
-
11:30
23/05
CO88 Jiangxi Liansheng
Jiangxi Liansheng
CO88 Wuhan Three Towns II
Wuhan Three Towns II
0.61
0.00
-0.99
0.89
2.00
0.76
1.23
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Ba Cộng hòa Séc
Giải hạng Ba Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
CO88 Banik Most Sous
Banik Most Sous
CO88 Hradec Kralove II
Hradec Kralove II
0.90
-0.50
0.81
0.94
3.00
0.74
1.82
0.97
-0.25
0.70
0.89
1.25
0.75
2.36
15:00
23/05
CO88 Jiskra Usti Nad Orlici
Jiskra Usti Nad Orlici
CO88 Slovan Liberec II
Slovan Liberec II
0.79
0.25
0.92
0.77
3.00
0.90
2.72
-0.97
0.00
0.66
0.79
1.25
0.85
3.22
15:00
23/05
CO88 Hodonin
Hodonin
CO88 Unicov
Unicov
0.79
-0.50
0.91
0.89
2.75
0.78
1.71
0.89
-0.25
0.77
-0.95
1.25
0.64
2.29
CO88 Giải Ngoại hạng Israel
Giải Ngoại hạng Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
CO88 Hapoel Petah Tikva
Hapoel Petah Tikva
CO88 Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv
0.82
1.00
0.89
0.87
3.25
0.80
4.85
0.67
0.50
-0.98
0.71
1.25
0.94
4.85
CO88 Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/05
CO88 AIK W
AIK W
CO88 Malmo FF W
Malmo FF W
0.91
0.25
0.73
0.90
2.25
0.77
1.62
-
-
-
-
-
-
-
12:00
23/05
CO88 Brommapojkarna W
Brommapojkarna W
CO88 Uppsala W
Uppsala W
0.87
-0.75
0.93
0.89
2.25
0.89
1.59
0.93
-0.25
0.85
0.82
0.75
0.88
2.35
CO88 Giải Hạng Nhì Uruguay
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
CO88 Atenas
Atenas
CO88 Paysandu FC
Paysandu FC
0.90
-0.50
0.80
0.97
2.25
0.72
1.82
-0.98
-0.25
0.67
0.65
0.75
-0.98
2.54
CO88 Giải Khu vực Áo
Giải Khu vực Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/05
CO88 Pinzgau
Pinzgau
CO88 TSV St Johann
TSV St Johann
-0.99
0.00
0.58
0.81
4.00
0.82
10.50
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Nhất B Bỉ
Giải hạng Nhất B Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:15
23/05
CO88 FC Dender
FC Dender
CO88 Lommel
Lommel
0.81
-0.25
0.89
0.83
2.75
0.84
2.00
-0.88
-0.25
0.60
1.00
1.25
0.67
2.59
CO88 Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
23/05
CO88 Zbrojovka Brno
Zbrojovka Brno
CO88 Ceske Budejovice
Ceske Budejovice
0.78
-1.50
0.88
0.78
3.75
0.88
-
0.81
-0.50
0.86
0.97
2.00
0.73
-
12:00
23/05
CO88 Slavia Prague II
Slavia Prague II
CO88 Vlasim
Vlasim
0.86
0.00
0.80
0.78
4.75
0.88
2.41
0.85
0.00
0.81
0.97
3.00
0.73
-
12:00
23/05
CO88 Viktoria Zizkov
Viktoria Zizkov
CO88 Hanacka Slavia Kromeriz
Hanacka Slavia Kromeriz
0.79
-0.75
0.85
0.75
2.75
0.92
1.61
0.88
-0.25
0.78
0.93
1.00
0.78
-
12:00
23/05
CO88 MFK Chrudim
MFK Chrudim
CO88 Artis Brno
Artis Brno
0.90
0.50
0.79
0.88
2.50
0.83
-
0.66
0.25
-0.98
0.76
0.75
0.89
-
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
23/05
CO88 Sigma Olomouc
Sigma Olomouc
CO88 Karvina
Karvina
0.79
-0.75
1.00
0.87
2.75
0.89
1.54
0.82
-0.25
0.94
0.92
1.00
0.76
2.16
12:00
23/05
CO88 Dukla Prague
Dukla Prague
CO88 Banik Ostrava
Banik Ostrava
0.84
0.50
0.95
0.76
2.00
1.00
3.86
0.65
0.25
-0.89
0.90
0.75
0.78
4.85
12:00
23/05
CO88 Fastav Zlin
Fastav Zlin
CO88 Slovacko
Slovacko
0.76
0.25
-0.96
0.86
3.25
0.90
1.51
1.00
0.00
0.76
0.77
1.75
0.91
1.25
12:00
23/05
CO88 Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
CO88 Teplice
Teplice
0.94
-0.50
0.86
0.88
2.50
0.88
1.83
-0.91
-0.25
0.67
0.68
0.75
0.99
2.57
CO88 Giải Hạng Nhì Quốc gia Ecuador
Giải Hạng Nhì Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
23/05
CO88 LDU Portoviejo
LDU Portoviejo
CO88 Vinotinto Ecuador
Vinotinto Ecuador
0.69
0.00
-0.95
0.83
2.00
0.84
2.38
0.69
0.00
0.98
0.75
0.75
0.89
3.22
CO88 Giải Bóng đá Nữ Vô địch Quốc gia Anh
Giải Bóng đá Nữ Vô địch Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
23/05
CO88 Charlton Athletic W
Charlton Athletic W
CO88 Leicester City W
Leicester City W
0.77
0.25
0.82
0.81
1.25
0.81
3.78
-
-
-
-0.13
0.50
0.05
-
CO88 Giải Cúp Estonia
Giải Cúp Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
CO88 Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
CO88 Flora Tallinn
Flora Tallinn
0.94
0.25
0.77
0.84
2.75
0.83
3.13
0.62
0.25
-0.91
-0.99
1.25
0.66
3.63
CO88 Giải hạng Nhì Phần Lan
Giải hạng Nhì Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
CO88 HJS Akatemia
HJS Akatemia
CO88 AIFK
AIFK
0.77
-0.25
0.94
0.74
3.00
0.95
1.94
-0.94
-0.25
0.64
0.77
1.25
0.87
2.46
14:00
23/05
CO88 Pallo Lirot
Pallo Lirot
CO88 NJS Nurmijarven
NJS Nurmijarven
0.87
-2.50
0.83
0.74
4.00
0.94
1.05
0.78
-1.00
0.88
0.82
1.75
0.82
1.34
14:00
23/05
CO88 GBK Kokkola
GBK Kokkola
CO88 SJK Akatemia II
SJK Akatemia II
0.85
0.00
0.85
0.82
4.00
0.85
2.27
0.83
0.00
0.83
0.86
1.75
0.78
2.64
14:00
23/05
CO88 PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta
CO88 Union Plaani
Union Plaani
0.91
-2.00
0.80
0.85
4.00
0.82
1.15
0.76
-0.75
0.90
0.89
1.75
0.76
1.49
14:00
23/05
CO88 TP47
TP47
CO88 Huima Urho
Huima Urho
0.90
-0.50
0.81
0.82
4.00
0.85
1.82
0.93
-0.25
0.73
0.86
1.75
0.78
2.23
15:00
23/05
CO88 FC Vaajakoski
FC Vaajakoski
CO88 Jakobstads BK
Jakobstads BK
0.90
0.75
0.80
0.88
3.75
0.79
3.94
0.93
0.25
0.73
0.78
1.50
0.86
4.00
15:00
23/05
CO88 JS Hercules
JS Hercules
CO88 Narpes Kraft
Narpes Kraft
0.78
-0.25
0.93
0.84
4.50
0.83
1.89
0.98
-0.25
0.69
0.91
2.00
0.73
2.26
16:00
23/05
CO88 Kiffen
Kiffen
CO88 MyPa
MyPa
0.89
-1.00
0.82
0.94
4.00
0.74
1.50
0.98
-0.50
0.69
0.88
1.75
0.76
1.90
CO88 Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/05
CO88 Zhetysu Taldykorgan
Zhetysu Taldykorgan
CO88 Atyrau
Atyrau
0.97
-0.25
0.64
0.75
0.75
0.87
2.56
-
-
-
-
-
-
-
12:00
23/05
CO88 Yelimay Semey
Yelimay Semey
CO88 Zhenys
Zhenys
0.80
-0.50
0.81
0.73
2.00
0.88
1.78
-0.97
-0.25
0.59
0.98
0.75
0.70
-
CO88 Hạng Nhất Nữ Na Uy
Hạng Nhất Nữ Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
23/05
CO88 Bryne W
Bryne W
CO88 Klepp IL W
Klepp IL W
0.77
-0.75
-0.98
0.78
2.50
0.98
1.53
0.87
-0.25
0.89
0.97
1.00
0.70
2.22
CO88 Hạng 2 Na Uy
Hạng 2 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
23/05
CO88 Stjordals Blink
Stjordals Blink
CO88 Kjelsas
Kjelsas
0.70
0.50
0.94
0.77
2.50
0.85
1.70
-
-
-
-
-
-
-
12:00
23/05
CO88 Mjondalen
Mjondalen
CO88 Sandviken
Sandviken
0.94
-1.25
0.86
0.91
3.75
0.85
1.06
1.00
-0.50
0.76
0.90
2.00
0.78
1.04
12:00
23/05
CO88 Grorud
Grorud
CO88 Honefoss
Honefoss
0.95
-0.25
0.85
0.81
4.00
0.95
4.00
0.74
0.00
-0.98
0.68
2.00
0.99
9.00
CO88 Giải hạng Nhì Ba Lan
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:45
23/05
CO88 NKP Podhale
NKP Podhale
CO88 Warta Poznan
Warta Poznan
0.80
0.25
0.83
0.87
1.75
0.78
1.44
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
CO88 Louletano
Louletano
CO88 Oliveira Hospital
Oliveira Hospital
0.75
0.00
0.97
0.81
2.00
0.86
2.46
0.74
0.00
0.92
0.74
0.75
0.90
3.33
16:00
23/05
CO88 Atletico Malveira
Atletico Malveira
CO88 Vitoria Sernache
Vitoria Sernache
0.80
0.00
0.91
0.81
2.00
0.86
2.53
0.78
0.00
0.87
0.74
0.75
0.90
3.38
16:00
23/05
CO88 Braganca
Braganca
CO88 Vianense
Vianense
0.82
0.00
0.88
0.84
2.50
0.83
2.43
0.80
0.00
0.85
0.75
1.00
0.89
3.08
CO88 Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:10
23/05
CO88 Al Draih
Al Draih
CO88 Al Ula
Al Ula
0.75
-0.25
0.96
0.76
2.75
0.92
1.93
-0.93
-0.25
0.64
0.94
1.25
0.71
2.49
CO88 Giải Ngoại hạng Serbia
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
CO88 Partizan Belgrade
Partizan Belgrade
CO88 Radnik Surdulica
Radnik Surdulica
0.86
-1.00
0.84
0.95
3.00
0.73
1.44
-0.97
-0.50
0.66
0.90
1.25
0.74
1.95
16:00
23/05
CO88 Vojvodina
Vojvodina
CO88 Novi Pazar
Novi Pazar
0.79
-0.75
0.92
0.80
2.50
0.87
1.54
0.74
-0.25
0.92
0.72
1.00
0.93
2.12
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
23/05
CO88 Maribor
Maribor
CO88 Aluminij
Aluminij
0.83
-0.75
0.87
0.75
3.00
0.93
1.58
0.76
-0.25
0.90
0.77
1.25
0.87
2.08
CO88 Giải Ngoại hạng Nam Phi
Giải Ngoại hạng Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
CO88 Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
CO88 Chippa United
Chippa United
1.00
-0.50
0.72
0.79
2.00
0.88
1.92
-0.89
-0.25
0.61
0.73
0.75
0.92
2.69
13:00
23/05
CO88 Durban City
Durban City
CO88 Amazulu
Amazulu
-0.97
-0.25
0.70
0.97
2.25
0.72
2.29
0.67
0.00
-0.99
0.65
0.75
-0.98
3.08
13:00
23/05
CO88 Golden Arrows
Golden Arrows
CO88 TS Galaxy
TS Galaxy
0.97
-0.25
0.75
1.00
2.25
0.69
2.23
0.63
0.00
-0.93
0.67
0.75
1.00
3.00
13:00
23/05
CO88 Magesi
Magesi
CO88 Richards Bay
Richards Bay
0.82
-0.25
0.89
0.80
1.75
0.87
2.09
-0.77
-0.25
0.51
0.94
0.75
0.71
3.00
13:00
23/05
CO88 Marumo Gallants FC
Marumo Gallants FC
CO88 Stellenbosch
Stellenbosch
0.90
0.00
0.81
0.88
2.00
0.79
2.68
0.86
0.00
0.79
0.78
0.75
0.86
3.56
13:00
23/05
CO88 Orbit College
Orbit College
CO88 Orlando Pirates
Orlando Pirates
0.78
2.50
0.93
0.79
3.00
0.89
-
0.81
1.00
0.84
0.81
1.25
0.82
22.00
13:00
23/05
CO88 Sekhukhune United
Sekhukhune United
CO88 Siwelele
Siwelele
0.76
-0.25
0.95
0.71
2.00
0.98
1.99
-0.85
-0.25
0.57
0.68
0.75
0.98
2.75
CO88 Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
CO88 Leioa SD
Leioa SD
CO88 Touring
Touring
0.84
-0.25
0.86
0.95
2.25
0.73
2.07
0.55
0.00
-0.81
0.64
0.75
-0.96
2.82
16:00
23/05
CO88 Cristo Atletico
Cristo Atletico
CO88 Atletico Palencia 1929
Atletico Palencia 1929
0.89
-0.50
0.82
0.95
2.25
0.73
1.81
-0.99
-0.25
0.68
0.64
0.75
-0.96
2.52
16:00
23/05
CO88 CD Pamplona
CD Pamplona
CO88 San Juan
San Juan
0.73
-0.25
0.99
0.94
2.25
0.74
1.95
-0.88
-0.25
0.60
0.64
0.75
-0.96
2.68
16:00
23/05
CO88 Laredo
Laredo
CO88 Escobedo
Escobedo
0.95
-0.50
0.77
0.87
2.50
0.80
1.86
-0.97
-0.25
0.66
0.78
1.00
0.86
2.49
16:00
23/05
CO88 Compostela
Compostela
CO88 Racing Club Villalbes
Racing Club Villalbes
-0.99
-1.25
0.72
0.81
2.25
0.86
1.34
0.99
-0.50
0.69
0.97
1.00
0.69
1.91
16:00
23/05
CO88 Atletico Arteixo
Atletico Arteixo
CO88 CD Estradense
CD Estradense
0.84
0.00
0.86
0.92
2.25
0.76
2.54
0.82
0.00
0.83
0.63
0.75
-0.94
3.33
CO88 Giải hạng Ba Thụy Sĩ
Giải hạng Ba Thụy Sĩ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
CO88 Biel Bienne
Biel Bienne
CO88 FC Kreuzlingen
FC Kreuzlingen
0.84
-1.75
0.86
0.87
3.75
0.80
1.19
0.86
-0.75
0.80
0.76
1.50
0.88
1.55
14:00
23/05
CO88 Young Boys II
Young Boys II
CO88 Kriens
Kriens
0.89
1.00
0.82
0.75
3.75
0.93
4.50
0.72
0.50
0.94
0.96
1.75
0.70
4.33
14:00
23/05
CO88 Schaffhausen
Schaffhausen
CO88 Grand Saconnex
Grand Saconnex
0.80
0.00
0.90
0.86
3.50
0.81
2.27
0.79
0.00
0.86
0.88
1.50
0.76
2.71
14:00
23/05
CO88 Bulle
Bulle
CO88 Bruhl SG
Bruhl SG
0.87
1.00
0.84
0.82
3.75
0.85
4.50
0.71
0.50
0.96
0.73
1.50
0.91
4.33
14:00
23/05
CO88 Lugano II
Lugano II
CO88 Lausanne Sports II
Lausanne Sports II
0.80
0.50
0.90
0.83
3.50
0.84
3.13
0.72
0.25
0.95
0.86
1.50
0.78
3.44
14:00
23/05
CO88 FC Paradiso
FC Paradiso
CO88 FC Breitenrain
FC Breitenrain
0.94
-1.00
0.77
0.75
2.75
0.92
1.48
0.67
-0.25
-0.99
0.94
1.25
0.71
2.00
14:00
23/05
CO88 Basel II
Basel II
CO88 Vevey Sports
Vevey Sports
0.89
-4.00
0.81
0.90
6.50
0.78
-
0.88
-1.75
0.77
0.80
2.75
0.84
1.14
14:00
23/05
CO88 FC Zurich II
FC Zurich II
CO88 Luzern II
Luzern II
0.79
0.00
0.92
0.80
4.00
0.87
2.20
0.78
0.00
0.87
0.85
1.75
0.79
2.57
14:00
23/05
CO88 FC Bavois
FC Bavois
CO88 Chams
Chams
0.83
-0.25
0.87
0.83
3.50
0.84
1.98
-0.93
-0.25
0.63
0.86
1.50
0.78
2.44
CO88 Giải hạng Nhất UAE
Giải hạng Nhất UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:10
23/05
CO88 Dubai United
Dubai United
CO88 Al Ittifaq FC
Al Ittifaq FC
0.84
-1.50
0.87
0.92
3.50
0.76
1.24
0.71
-0.50
0.96
0.92
1.50
0.72
1.64
14:10
23/05
CO88 Gulf United
Gulf United
CO88 Al Oruba
Al Oruba
0.88
1.25
0.82
0.86
2.75
0.81
8.00
0.80
0.50
0.85
-0.97
1.25
0.65
7.25
14:10
23/05
CO88 Masfut
Masfut
CO88 Al Arabi UAE
Al Arabi UAE
0.85
1.00
0.85
0.74
2.75
0.94
5.50
0.67
0.50
-0.98
0.93
1.25
0.72
5.50
14:10
23/05
CO88 Hatta Dubai
Hatta Dubai
CO88 City FC Dubai
City FC Dubai
0.77
-2.25
0.94
0.75
3.50
0.93
1.05
0.86
-1.00
0.79
0.81
1.50
0.83
1.36
14:10
23/05
CO88 Al Fujairah
Al Fujairah
CO88 Al Dahra
Al Dahra
0.88
-0.75
0.82
0.78
3.25
0.89
1.62
0.78
-0.25
0.87
0.97
1.50
0.69
2.10
14:10
23/05
CO88 Emirates Club
Emirates Club
CO88 Al Hamriyah
Al Hamriyah
0.91
0.00
0.80
0.75
3.00
0.93
2.44
0.87
0.00
0.79
0.77
1.25
0.86
2.95
14:10
23/05
CO88 Dubba Al Husun
Dubba Al Husun
CO88 Al Thaid
Al Thaid
0.85
-0.75
0.85
0.86
2.75
0.81
1.59
0.77
-0.25
0.88
-0.97
1.25
0.65
2.14
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Áo
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
23/05
CO88 Austria Wien W
Austria Wien W
CO88 FC Salzburg W
FC Salzburg W
0.93
-2.25
0.72
0.70
2.75
0.92
1.05
0.80
-0.75
0.80
0.83
1.00
0.74
-
CO88 Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/05
CO88 Kapaz (N)
Kapaz (N)
CO88 Neftchi Baku
Neftchi Baku
0.82
0.75
0.81
0.66
2.25
0.97
25.00
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Bỉ
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
23/05
CO88 Westerlo W
Westerlo W
CO88 Gent W
Gent W
0.73
0.00
0.92
0.73
5.00
0.88
1.34
0.81
0.00
0.79
-0.67
3.50
0.39
1.04
CO88 Giải hạng Nhất Bosnia & Herzegovina
Giải hạng Nhất Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
CO88 Sutjeska Foca
Sutjeska Foca
CO88 FK Romanija Pale
FK Romanija Pale
0.85
-1.00
0.75
0.78
2.75
0.79
1.37
0.62
-0.25
1.00
0.95
1.25
0.62
1.88
CO88 Giải vô địch Paraense 2 Brazil
Giải vô địch Paraense 2 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
CO88 Uniao Paraense
Uniao Paraense
CO88 Izabelense
Izabelense
0.69
0.00
0.93
0.91
2.50
0.68
2.20
0.70
0.00
0.88
0.80
1.00
0.74
2.88
CO88 Các giải đấu U20 Brazil
Các giải đấu U20 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
23/05
CO88 Goias U20
Goias U20
CO88 Cerrado GO U20
Cerrado GO U20
0.89
-0.50
0.72
0.76
2.25
0.81
1.75
1.00
-0.25
0.61
0.90
1.00
0.65
2.42
12:30
23/05
CO88 Goiania U20
Goiania U20
CO88 Vila Nova U20
Vila Nova U20
0.83
0.50
0.77
0.92
2.25
0.67
4.12
0.68
0.25
0.91
0.61
0.75
0.96
4.85
12:30
23/05
CO88 Ferroviario Fortaleza U20
Ferroviario Fortaleza U20
CO88 Ceara CE U20
Ceara CE U20
0.86
1.25
0.74
0.80
3.00
0.77
6.75
0.79
0.50
0.78
0.79
1.25
0.75
6.25
13:00
23/05
CO88 Nacao U20
Nacao U20
CO88 Chapecoense U20
Chapecoense U20
0.73
0.75
0.88
0.78
3.00
0.79
3.70
0.80
0.25
0.78
0.78
1.25
0.76
4.00
13:00
23/05
CO88 Cruzeiro MG U20
Cruzeiro MG U20
CO88 Boston City U20
Boston City U20
0.76
-1.25
0.84
0.69
2.75
0.89
1.22
0.80
-0.50
0.77
0.87
1.25
0.68
1.68
13:00
23/05
CO88 Minas Boca U20
Minas Boca U20
CO88 Betim U20
Betim U20
0.81
0.50
0.80
0.77
2.50
0.80
3.56
0.68
0.25
0.90
0.68
1.00
0.86
4.12
14:00
23/05
CO88 Concordia U20
Concordia U20
CO88 Avai U20
Avai U20
0.77
0.75
0.84
0.76
2.50
0.82
4.33
0.81
0.25
0.76
0.68
1.00
0.88
4.70
CO88 Giải hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
Giải hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
CO88 FK Minyor Pernik
FK Minyor Pernik
CO88 Dunav 2010
Dunav 2010
0.74
-0.50
0.87
0.75
2.25
0.83
1.61
0.86
-0.25
0.72
0.89
1.00
0.66
2.24
15:00
23/05
CO88 Lokomotiv Gorna
Lokomotiv Gorna
CO88 CSKA Sofia II
CSKA Sofia II
0.91
-0.50
0.71
0.77
2.50
0.80
1.76
0.99
-0.25
0.62
0.69
1.00
0.86
2.37
15:00
23/05
CO88 Fratria
Fratria
CO88 Pirin Blagoevgrad
Pirin Blagoevgrad
0.79
-1.75
0.81
0.69
2.50
0.89
1.06
0.85
-0.75
0.72
0.62
1.00
0.95
1.47
15:00
23/05
CO88 Ludogorets II
Ludogorets II
CO88 Spartak Pleven
Spartak Pleven
0.86
-0.75
0.74
0.75
2.25
0.83
1.52
0.78
-0.25
0.79
0.90
1.00
0.66
2.14
15:00
23/05
CO88 Sevlievo
Sevlievo
CO88 Chernomorets 1919 Burgas
Chernomorets 1919 Burgas
0.76
0.00
0.84
0.69
2.25
0.89
2.31
0.75
0.00
0.82
0.83
1.00
0.71
3.00
15:00
23/05
CO88 Marek
Marek
CO88 Etar Veliko Tarnovo
Etar Veliko Tarnovo
0.76
-0.50
0.85
0.80
2.50
0.77
1.63
0.87
-0.25
0.71
0.70
1.00
0.85
2.22
CO88 Giải Tercera Division A Chile
Giải Tercera Division A Chile
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
CO88 Rodelindo Roman
Rodelindo Roman
CO88 Imperial Unido
Imperial Unido
0.71
0.00
0.90
0.74
2.50
0.83
2.20
0.72
0.00
0.86
0.65
1.00
0.91
2.82
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
CO88 NK Varazdin
NK Varazdin
CO88 Istra 1961
Istra 1961
0.93
-0.25
0.69
0.79
2.75
0.78
2.06
0.65
0.00
0.94
0.95
1.25
0.62
2.64
14:00
23/05
CO88 Rijeka
Rijeka
CO88 HNK Gorica
HNK Gorica
0.84
-1.00
0.77
0.80
2.50
0.78
1.35
0.61
-0.25
-0.99
0.71
1.00
0.83
1.89
16:45
23/05
CO88 Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb
CO88 Lokomotiva Zagreb
Lokomotiva Zagreb
0.74
-1.50
0.87
0.86
3.50
0.71
1.15
0.92
-0.75
0.67
0.87
1.50
0.68
1.53
CO88 Giải hạng Nhì Croatia
Giải hạng Nhì Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:45
23/05
CO88 Dugopolje
Dugopolje
CO88 Rudes
Rudes
0.76
0.00
0.88
0.75
2.75
0.85
6.00
0.76
0.00
0.84
-0.81
1.50
0.49
-
CO88 Giải hạng Nhì Quốc gia Croatia
Giải hạng Nhì Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
23/05
CO88 Grobnican
Grobnican
CO88 NK Trnje
NK Trnje
0.81
-0.25
0.80
0.90
3.00
0.68
1.92
0.57
0.00
-0.94
0.85
1.25
0.70
2.47
15:30
23/05
CO88 Segesta
Segesta
CO88 Hrvatski Dragovoljac
Hrvatski Dragovoljac
0.79
-1.50
0.81
0.75
3.00
0.82
1.15
0.68
-0.50
0.91
0.76
1.25
0.78
1.57
15:30
23/05
CO88 Bjelovar
Bjelovar
CO88 NK Solin
NK Solin
0.70
-0.75
0.92
0.77
2.75
0.80
1.43
0.67
-0.25
0.92
0.94
1.25
0.63
1.95
CO88 Giải hạng Ba Croatia
Giải hạng Ba Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
23/05
CO88 Jadran Kastel Sucurac
Jadran Kastel Sucurac
CO88 Vodice
Vodice
0.92
-0.50
0.70
0.79
2.50
0.78
1.77
1.00
-0.25
0.61
0.71
1.00
0.84
2.39
15:30
23/05
CO88 Omis
Omis
CO88 Primorac Biograd Na Moru
Primorac Biograd Na Moru
0.74
-0.75
0.87
0.73
2.75
0.84
1.45
0.69
-0.25
0.89
0.91
1.25
0.65
1.97
15:30
23/05
CO88 HNK Zadar
HNK Zadar
CO88 Neretvanac Opuzen
Neretvanac Opuzen
0.78
-1.25
0.83
0.89
3.25
0.69
1.24
0.79
-0.50
0.78
0.71
1.25
0.84
1.67
CO88 Giải Hạng Nhất Quần đảo Faroe
Giải Hạng Nhất Quần đảo Faroe
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
23/05
CO88 HB Torshavn II
HB Torshavn II
CO88 IF Fuglafjorour
IF Fuglafjorour
0.80
0.50
0.80
0.79
3.75
0.78
2.99
0.72
0.25
0.86
0.70
1.50
0.85
3.27
16:00
23/05
CO88 B36 Torshavn II
B36 Torshavn II
CO88 Vikingur II
Vikingur II
0.75
-0.25
0.85
0.76
3.50
0.81
1.84
-0.99
-0.25
0.61
0.80
1.50
0.74
2.29
CO88 Giải Vô địch Nữ Phần Lan
Giải Vô địch Nữ Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/05
CO88 HJK W
HJK W
CO88 PK35 Vantaa W
PK35 Vantaa W
0.88
-1.50
0.76
0.93
6.00
0.69
-
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Nhất Phần lan.
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
CO88 JIPPO
JIPPO
CO88 PK35 Ry
PK35 Ry
0.69
-0.25
0.93
0.84
2.25
0.73
1.84
-0.93
-0.25
0.56
0.99
1.00
0.59
2.54
14:00
23/05
CO88 EIF Ekenas
EIF Ekenas
CO88 KaPa
KaPa
0.71
-0.50
0.91
0.87
3.00
0.71
1.58
0.81
-0.25
0.77
0.83
1.25
0.71
2.10
16:00
23/05
CO88 Klubi 04
Klubi 04
CO88 KTP
KTP
0.75
0.75
0.85
0.76
3.00
0.81
3.78
0.81
0.25
0.76
0.77
1.25
0.77
4.12
CO88 Giải Hungary NB I Nữ
Giải Hungary NB I Nữ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
23/05
CO88 Ferencvaros W
Ferencvaros W
CO88 Puskas W
Puskas W
0.82
-1.00
0.78
0.89
3.25
0.69
1.37
0.97
-0.50
0.63
0.71
1.25
0.84
1.84
15:00
23/05
CO88 MTK Budapest W
MTK Budapest W
CO88 Gyori ETO W
Gyori ETO W
0.70
0.00
0.92
0.86
3.00
0.72
2.13
0.71
0.00
0.87
0.83
1.25
0.72
2.67
CO88 Giải hạng Nhất Iceland
Giải hạng Nhất Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
CO88 Njardvik
Njardvik
CO88 Aegir
Aegir
0.86
-1.25
0.74
0.80
3.25
0.78
1.28
0.84
-0.50
0.73
0.65
1.25
0.91
1.72
14:00
23/05
CO88 Grotta
Grotta
CO88 Vestri
Vestri
0.72
0.25
0.89
0.77
3.00
0.80
2.54
0.96
0.00
0.64
0.78
1.25
0.76
3.04
14:00
23/05
CO88 Volsungur
Volsungur
CO88 Fylkir
Fylkir
0.73
1.75
0.88
0.71
3.00
0.86
9.50
0.68
0.75
0.91
0.74
1.25
0.80
7.75
CO88 Giải hạng Nhì Iceland
Giải hạng Nhì Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
CO88 Kormakur Hvot
Kormakur Hvot
CO88 Kari
Kari
0.88
-0.25
0.73
0.75
3.25
0.82
1.98
0.64
0.00
0.96
0.93
1.50
0.63
2.46
14:00
23/05
CO88 Fjolnir
Fjolnir
CO88 Vikingur Olafsvik
Vikingur Olafsvik
0.86
-0.50
0.75
0.70
3.50
0.88
1.72
0.90
-0.25
0.68
0.75
1.50
0.79
2.16
14:00
23/05
CO88 Hviti Riddarinn
Hviti Riddarinn
CO88 Throttur Vogar
Throttur Vogar
0.87
0.25
0.74
0.80
3.50
0.77
2.71
0.61
0.25
1.00
0.82
1.50
0.72
3.08
15:00
23/05
CO88 Knattspyrnufelag Austfjarda
Knattspyrnufelag Austfjarda
CO88 Magni
Magni
0.78
-0.75
0.83
0.75
3.50
0.83
1.49
0.71
-0.25
0.87
0.79
1.50
0.75
1.93
15:00
23/05
CO88 Dalvik Reynir
Dalvik Reynir
CO88 Selfoss
Selfoss
0.73
0.50
0.88
0.77
3.00
0.80
3.08
0.65
0.25
0.94
0.78
1.25
0.76
3.50
CO88 Giải hạng Ba Iceland
Giải hạng Ba Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
CO88 Ymir
Ymir
CO88 Sindri
Sindri
0.75
-0.75
0.86
0.77
3.75
0.81
1.48
0.69
-0.25
0.89
0.68
1.50
0.86
1.90
CO88 Giải I League Ấn Độ
Giải I League Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
CO88 Diamond Harbour
Diamond Harbour
CO88 Shillong Lajong
Shillong Lajong
0.71
0.00
0.91
0.87
3.00
0.71
2.14
0.71
0.00
0.87
0.83
1.25
0.71
2.68
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ireland
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
CO88 Treaty United W
Treaty United W
CO88 Wexford Youths W
Wexford Youths W
0.86
0.00
0.75
0.75
2.75
0.83
2.35
0.83
0.00
0.74
0.92
1.25
0.64
2.91
14:00
23/05
CO88 Bohemians Dublin W
Bohemians Dublin W
CO88 Waterford W
Waterford W
0.78
-1.25
0.83
0.88
3.00
0.70
1.23
0.80
-0.50
0.77
0.84
1.25
0.70
1.68
14:00
23/05
CO88 Shamrock Rovers W
Shamrock Rovers W
CO88 DLR Waves W
DLR Waves W
0.75
-2.00
0.86
0.78
3.25
0.79
1.02
0.67
-0.75
0.92
0.65
1.25
0.91
1.37
16:00
23/05
CO88 Sligo Rovers W
Sligo Rovers W
CO88 Cork W
Cork W
0.71
-1.00
0.91
0.91
3.00
0.68
1.31
0.91
-0.50
0.67
0.86
1.25
0.69
1.79
16:00
23/05
CO88 Peamount W
Peamount W
CO88 Shelbourne W
Shelbourne W
0.81
0.75
0.79
0.89
3.00
0.69
4.12
0.85
0.25
0.72
0.84
1.25
0.70
4.33
CO88 Giải đấu U19 Elite Israel
Giải đấu U19 Elite Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
CO88 Bnei Yehuda Tel Aviv U19
Bnei Yehuda Tel Aviv U19
CO88 Ashdod U19
Ashdod U19
0.82
0.00
0.79
0.77
2.75
0.80
2.30
0.80
0.00
0.77
0.94
1.25
0.63
2.87
CO88 Giải Vô địch Primavera 2
Giải Vô địch Primavera 2
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
CO88 Venezia U19
Venezia U19
CO88 Padova U19
Padova U19
0.71
0.00
0.91
0.71
2.75
0.86
2.15
0.71
0.00
0.87
0.89
1.25
0.67
2.71
13:00
23/05
CO88 Perugia U19
Perugia U19
CO88 Modena U19
Modena U19
0.74
-0.25
0.87
0.81
2.50
0.77
1.87
-0.92
-0.25
0.56
0.72
1.00
0.83
2.50
14:00
23/05
CO88 Lecco U19
Lecco U19
CO88 Albinoleffe U19
Albinoleffe U19
0.70
-0.75
0.92
0.79
3.25
0.78
1.44
0.66
-0.25
0.93
0.65
1.25
0.91
1.90
CO88 Italy Eccellenza
Italy Eccellenza
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
23/05
CO88 Gladiator
Gladiator
CO88 Matese
Matese
0.92
-0.25
0.69
0.71
2.50
0.87
2.07
0.64
0.00
0.96
0.64
1.00
0.93
2.68
CO88 Siêu Giải đấu Kenya
Siêu Giải đấu Kenya
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
CO88 Nairobi City Stars
Nairobi City Stars
CO88 MCF
MCF
0.90
-0.25
0.71
0.86
2.00
0.72
2.10
0.56
0.00
-0.93
0.75
0.75
0.80
2.93
CO88 Giải hạng Nhất Latvia
Giải hạng Nhất Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
23/05
CO88 Beitar Riga Mariners
Beitar Riga Mariners
CO88 Metta LU
Metta LU
0.76
1.00
0.85
0.68
3.00
0.91
4.57
0.62
0.50
0.99
0.71
1.25
0.84
4.70
15:00
23/05
CO88 Leevon Ppk
Leevon Ppk
CO88 JFK Ventspils
JFK Ventspils
0.82
-1.25
0.78
0.68
3.00
0.90
1.26
0.82
-0.50
0.75
0.72
1.25
0.83
1.70
CO88 Giải hạng Nhì Lithuania
Giải hạng Nhì Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
CO88 FK Panevezys II
FK Panevezys II
CO88 Sirijus Klaipeda
Sirijus Klaipeda
0.79
-1.50
0.82
0.82
3.75
0.75
1.18
0.67
-0.50
0.92
0.72
1.50
0.83
1.56
15:30
23/05
CO88 Riteriai II
Riteriai II
CO88 Sirvena Birzai
Sirvena Birzai
0.79
0.00
0.81
0.77
3.50
0.80
2.17
0.78
0.00
0.79
0.81
1.50
0.74
2.61
CO88 Giải vô địch quốc gia Luxembourg
Giải vô địch quốc gia Luxembourg
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
CO88 Victoria Rosport
Victoria Rosport
CO88 Hostert
Hostert
0.81
0.25
0.80
0.89
3.00
0.69
2.74
-0.93
0.00
0.57
0.85
1.25
0.70
3.22
14:00
23/05
CO88 Mamer
Mamer
CO88 Jeunesse Canach
Jeunesse Canach
0.95
0.00
0.67
0.88
3.00
0.70
2.44
0.90
0.00
0.69
0.84
1.25
0.71
2.97
14:00
23/05
CO88 Atert Bissen
Atert Bissen
CO88 Differdange
Differdange
0.78
0.25
0.82
0.75
2.75
0.82
2.72
-0.95
0.00
0.58
0.92
1.25
0.64
3.27
14:00
23/05
CO88 Racing
Racing
CO88 Rodange
Rodange
0.71
-0.75
0.91
0.77
3.00
0.80
1.43
0.67
-0.25
0.92
0.79
1.25
0.75
1.93
14:00
23/05
CO88 Progres Niedercorn
Progres Niedercorn
CO88 Dudelange
Dudelange
0.73
0.50
0.88
0.69
3.00
0.90
3.00
0.65
0.25
0.94
0.72
1.25
0.82
3.44
14:00
23/05
CO88 Una Strassen
Una Strassen
CO88 Mondorf Les Bains
Mondorf Les Bains
0.75
-0.50
0.86
0.71
2.50
0.87
1.62
0.86
-0.25
0.72
0.63
1.00
0.93
2.19
14:00
23/05
CO88 CS Petange
CS Petange
CO88 Swift Hesperange
Swift Hesperange
0.69
-0.25
0.93
0.81
2.50
0.76
1.81
-0.96
-0.25
0.59
0.72
1.00
0.82
2.43
14:00
23/05
CO88 UN Kaerjeng 97
UN Kaerjeng 97
CO88 Jeunesse Esch
Jeunesse Esch
0.75
-0.50
0.86
0.79
3.00
0.78
1.62
0.84
-0.25
0.74
0.78
1.25
0.76
2.13
CO88 Cúp Quốc gia Malaysia
Cúp Quốc gia Malaysia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
CO88 Johor Darul Takzim
Johor Darul Takzim
CO88 Kuching FA
Kuching FA
0.87
-2.00
0.74
0.70
3.00
0.88
1.04
0.72
-0.75
0.86
0.74
1.25
0.81
1.40
CO88 Cúp FA Malta
Cúp FA Malta
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
CO88 Valletta
Valletta
CO88 Gzira United
Gzira United
0.71
-0.50
0.91
0.95
2.25
0.65
1.58
0.85
-0.25
0.73
0.62
0.75
0.94
2.25
CO88 Giải Botola 2 Morocco
Giải Botola 2 Morocco
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
CO88 Raja Beni Mellal
Raja Beni Mellal
CO88 MCO Mouloudia Oujda
MCO Mouloudia Oujda
0.85
-0.25
0.75
0.74
1.75
0.84
2.06
0.51
0.00
-0.85
0.88
0.75
0.68
2.95
15:00
23/05
CO88 Chabab Ben Guerir
Chabab Ben Guerir
CO88 El Massira
El Massira
0.65
0.00
0.99
0.80
1.75
0.77
2.34
0.66
0.00
0.93
0.93
0.75
0.64
3.33
15:00
23/05
CO88 Chabab Mohammedia
Chabab Mohammedia
CO88 JS Soualem
JS Soualem
0.74
0.00
0.87
0.65
1.75
0.94
2.42
0.74
0.00
0.84
0.81
0.75
0.74
3.33
15:00
23/05
CO88 KAC Kenitra
KAC Kenitra
CO88 Moghreb Tetouan
Moghreb Tetouan
0.78
-0.25
0.82
0.74
1.75
0.84
1.98
-0.79
-0.25
0.47
0.88
0.75
0.68
2.86
CO88 Giải Botola Pro Morocco
Giải Botola Pro Morocco
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
CO88 Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour
CO88 UTS Rabat
UTS Rabat
0.82
-0.25
0.78
0.94
2.25
0.65
1.98
0.52
0.00
-0.86
0.62
0.75
0.95
2.72
CO88 Giải hạng Ba Hà Lan
Giải hạng Ba Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
23/05
CO88 Harkemase Boys
Harkemase Boys
CO88 Sportlust 46
Sportlust 46
0.85
-0.25
0.76
0.77
3.00
0.81
1.96
0.61
0.00
-0.99
0.77
1.25
0.77
2.48
12:30
23/05
CO88 Groene Ster
Groene Ster
CO88 ASWH
ASWH
0.82
-0.75
0.78
0.83
3.25
0.75
1.52
0.74
-0.25
0.83
0.67
1.25
0.88
2.00
12:30
23/05
CO88 Hoogeveen
Hoogeveen
CO88 Genemuiden
Genemuiden
0.80
0.50
0.80
0.87
3.25
0.71
3.22
0.71
0.25
0.87
0.69
1.25
0.86
3.56
CO88 Giải hạng Nhì Hà Lan
Giải hạng Nhì Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
23/05
CO88 Barendrecht
Barendrecht
CO88 Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis
0.92
0.00
0.70
0.83
3.25
0.75
2.36
0.87
0.00
0.71
0.67
1.25
0.89
2.83
13:30
23/05
CO88 Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys
CO88 RKAV Volendam
RKAV Volendam
0.82
-1.50
0.78
0.80
4.00
0.77
1.21
0.69
-0.50
0.89
0.84
1.75
0.71
1.58
13:30
23/05
CO88 Katwijk
Katwijk
CO88 Sparta Rotterdam II
Sparta Rotterdam II
0.90
-1.25
0.71
0.71
4.00
0.87
1.34
0.84
-0.50
0.73
0.77
1.75
0.77
1.72
13:30
23/05
CO88 Ijsseimeervogels
Ijsseimeervogels
CO88 ACV Assen
ACV Assen
0.80
0.00
0.80
0.85
3.25
0.73
2.22
0.79
0.00
0.79
0.68
1.25
0.87
2.71
13:30
23/05
CO88 Almere City II
Almere City II
CO88 GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal
0.88
0.00
0.73
0.73
3.75
0.85
2.25
0.84
0.00
0.73
0.66
1.50
0.89
2.63
13:30
23/05
CO88 Kozakken Boys
Kozakken Boys
CO88 Quick Boys
Quick Boys
0.80
1.00
0.80
0.70
3.00
0.87
4.85
0.64
0.50
0.96
0.73
1.25
0.81
4.85
13:30
23/05
CO88 AFC Amsterdam
AFC Amsterdam
CO88 HHC Hardenberg
HHC Hardenberg
0.76
0.00
0.85
0.86
3.00
0.72
2.20
0.75
0.00
0.82
0.83
1.25
0.72
2.74
13:30
23/05
CO88 Koninklijke HFC
Koninklijke HFC
CO88 Spakenburg
Spakenburg
0.86
0.75
0.75
0.82
3.50
0.75
3.86
0.89
0.25
0.69
0.84
1.50
0.71
3.94
13:30
23/05
CO88 De Treffers
De Treffers
CO88 Hoek
Hoek
0.72
-0.25
0.89
0.84
3.25
0.74
1.82
-0.99
-0.25
0.61
0.67
1.25
0.88
2.32
CO88 Hạng 3 Na Uy
Hạng 3 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
23/05
CO88 Frigg
Frigg
CO88 Nordstrand
Nordstrand
0.89
-0.50
0.75
0.89
3.75
0.72
10.25
-
-
-
-
-
-
-
11:00
23/05
CO88 Ready
Ready
CO88 Baerum
Baerum
0.84
0.00
0.80
0.93
3.75
0.69
1.04
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Peru
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Peru
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
CO88 Club Yanapuma W
Club Yanapuma W
CO88 UNSAAC W
UNSAAC W
0.89
-1.00
0.72
0.70
3.00
0.88
1.41
0.64
-0.25
0.96
0.73
1.25
0.81
1.88
CO88 Giải hạng Nhì Peru
Giải hạng Nhì Peru
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
23/05
CO88 San Martin
San Martin
CO88 Union Comercio
Union Comercio
0.86
0.00
0.74
0.86
2.25
0.72
2.48
0.83
0.00
0.74
-0.99
1.00
0.58
3.22
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ba Lan
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
CO88 Gornik Leczna W
Gornik Leczna W
CO88 Pogon Szczecin W
Pogon Szczecin W
0.71
0.50
0.90
0.88
3.00
0.70
3.08
0.64
0.25
0.97
0.84
1.25
0.71
3.56
CO88 Giải hạng Tư Ba Lan
Giải hạng Tư Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
23/05
CO88 Iskra Ksieginice
Iskra Ksieginice
CO88 Gornik Zlotoryja
Gornik Zlotoryja
0.92
-0.25
0.70
0.87
3.50
0.71
2.02
0.67
0.00
0.92
0.87
1.50
0.68
2.48
13:00
23/05
CO88 Astra Ustronie Morskie
Astra Ustronie Morskie
CO88 Iskierka Szczecin Smierdnica
Iskierka Szczecin Smierdnica
0.70
1.00
0.91
0.87
3.50
0.71
4.12
0.94
0.25
0.65
0.87
1.50
0.68
4.23
14:00
23/05
CO88 LKS Lowisko
LKS Lowisko
CO88 Stal Lancut
Stal Lancut
0.91
1.25
0.71
0.83
3.50
0.74
6.25
0.83
0.50
0.74
0.85
1.50
0.70
5.50
15:00
23/05
CO88 BKS Tecza Biskupiec
BKS Tecza Biskupiec
CO88 GKS Pisa Barczewo
GKS Pisa Barczewo
0.80
-0.75
0.80
0.84
3.25
0.73
1.50
0.73
-0.25
0.85
0.68
1.25
0.87
1.98
CO88 Giải hạng Hai A Nga
Giải hạng Hai A Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
23/05
CO88 Volgar Astrakhan
Volgar Astrakhan
CO88 Torpedo Miass
Torpedo Miass
0.87
-0.50
0.74
0.87
2.25
0.71
1.73
0.99
-0.25
0.62
0.59
0.75
1.00
2.42
15:00
23/05
CO88 Veles
Veles
CO88 Tekstilshchik Ivanovo
Tekstilshchik Ivanovo
0.67
-0.25
0.96
0.87
2.25
0.71
1.81
-0.94
-0.25
0.57
0.59
0.75
1.00
2.52
CO88 Giải hạng Ba Slovakia
Giải hạng Ba Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
23/05
CO88 Slovan Duslo Sala
Slovan Duslo Sala
CO88 KFC Komarno II
KFC Komarno II
0.90
-1.00
0.71
0.83
3.25
0.74
1.42
0.64
-0.25
0.96
0.67
1.25
0.88
1.88
15:00
23/05
CO88 Malacky
Malacky
CO88 Dunajska Streda II
Dunajska Streda II
0.72
-0.75
0.89
0.89
3.00
0.69
1.44
0.68
-0.25
0.91
0.85
1.25
0.70
1.95
15:00
23/05
CO88 FK Nove Zamky
FK Nove Zamky
CO88 Castkovce
Castkovce
0.77
-0.50
0.84
0.79
2.75
0.78
1.64
0.86
-0.25
0.72
0.96
1.25
0.62
2.19
15:00
23/05
CO88 Gabcikovo
Gabcikovo
CO88 Galanta
Galanta
0.78
1.00
0.83
0.72
2.75
0.86
5.00
0.62
0.50
1.00
0.89
1.25
0.66
5.17
15:00
23/05
CO88 Banik Prievidza
Banik Prievidza
CO88 MSK Senec
MSK Senec
0.77
-1.00
0.83
0.87
3.00
0.71
1.34
0.96
-0.50
0.64
0.84
1.25
0.71
1.83
CO88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:11
23/05
CO88 Malaysia (S)
Malaysia (S)
CO88 Myanmar (S)
Myanmar (S)
0.99
-0.25
0.73
-0.95
2.00
0.69
1.13
0.48
0.00
-0.68
-0.33
1.50
0.14
-